on hand
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong cụm "to be on hand"): - Có sẵn, sẵn có: "on hand" chỉ trạng thái một thứ gì đó hoặc ai đó hiện diện và có thể được sử dụng ngay lập tức khi cần. - Sẵn sàng hỗ trợ: Khi nói về người, "on hand" có nghĩa là có mặt để giúp đỡ hoặc can thiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Sẽ có một lượng lớn thông tin sẵn có từ các luật sư.)
- (Chúng tôi luôn giữ thêm vật tư sẵn có để phòng trường hợp khẩn cấp.)
- (Một bác sĩ có mặt sẵn sàng để điều trị bất kỳ chấn thương nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something on hand": có thứ gì đó sẵn có.
- I always have a few books on hand to read during my commute. (Tôi luôn có vài cuốn sách sẵn có để đọc trong lúc đi làm.)
- "to be on hand": có mặt, sẵn sàng.
- Security guards were on hand throughout the concert. (Các nhân viên an ninh đã có mặt trong suốt buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- On-hand (adj, kết hợp bằng dấu gạch nối): thường dùng trong ngữ cảnh hàng tồn kho.
- The store's on-hand inventory was low. (Hàng tồn kho sẵn có của cửa hàng rất thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Available: có sẵn.
- Present: hiện diện.
- At the ready: sẵn sàng (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "on hand", nhưng có thể kết hợp với: - Keep on hand: giữ sẵn. - Please keep a first-aid kit on hand. (Hãy giữ sẵn một bộ sơ cứu.)
Thành ngữ liên quan
- On hand and foot: (hiếm dùng) có nghĩa là phục vụ ai đó một cách tận tụy, nhưng thường dùng hơn trong cụm "wait on someone hand and foot".
- She waited on her guests hand and foot. (Cô ấy phục vụ khách một cách tận tụy.)